pitched battle

/'pitʃt'bætl/
Học thuật
Thân thiện
pitched battle

A pitched battle raged across the open field between two armies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trận đánh dàn trận: Một trận chiến lớn, quy mô, diễn ra giữa các lực lượng quân sự đã được triển khai chuẩn bị sẵn sàng tại một địa điểm thời gian được lựa chọn, trái ngược với các cuộc chạm trán bất ngờ hay giao tranh nhỏ lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two armies met in a pitched battle on the open field. (Hai đội quân đã gặp nhau trong một trận đánh dàn trận trên cánh đồng rộng.)
    • The rebellion was ultimately decided by a single, bloody pitched battle. (Cuộc nổi dậy cuối cùng đã được quyết định bởi một trận đánh dàn trận đẫm máu duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự để mô tả các trận chiến kinh điển, nơi cả hai bên đều sự chuẩn bị bố trí lực lượng rõ ràng.
    • Historians study the tactics used in pitched battles like Waterloo. (Các nhà sử học nghiên cứu các chiến thuật được sử dụng trong những trận đánh dàn trận như Waterloo.)
Biến thể từ gần giống
  • Battle (n): trận chiến, trận đánh (nghĩa chung, rộng hơn).
  • Engagement (n): cuộc giao tranh, trận đánh (thường trang trọng hơn).
  • Skirmish (n): cuộc chạm trán nhỏ, giao tranh nhỏ lẻ (trái nghĩa với "pitched battle" về quy mô sự chuẩn bị).
Từ đồng nghĩa
  • Major battle: trận chiến lớn.
  • Set-piece battle: trận chiến được bố trí sẵn (nhấn mạnh vào sự sắp đặt).
Thành ngữ liên quan
  • Fight a pitched battle: Tham gia/tiến hành một trận đánh dàn trận.

    • The general was reluctant to fight a pitched battle against a larger force. (Vị tướng miễn cưỡng tham gia một trận đánh dàn trận chống lại một lực lượng đông hơn.)
  • A pitched battle ensues: Một trận đánh dàn trận nổ ra/tiếp diễn.

    • After the negotiations failed, a pitched battle ensued. (Sau khi đàm phán thất bại, một trận đánh dàn trận đã nổ ra.)
pitched battle

A pitched battle raged across the open field between two armies.

danh từ
  1. trận đánh dàn trận